TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

белиецйка

giống cái
belijecjka giọng máy của trình duyệt

белиецйка nghĩa là người bỉ.

Nghĩa của белиецйка

Nghĩa lấy theo mục белиец.

Danh từ

  1. Người Bỉ.

Câu hỏi thường gặp

белиецйка nghĩa là gì?

белиецйка (danh từ) nghĩa là người bỉ.

белиецйка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là белиецйка (phiên âm Latinh belijecjka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.