белизна́
giống cáibất động vật
belizná[bʲɪlʲɪzˈna]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên белизна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
белизна́ nghĩa là trắng, trắng xóa.
Nghĩa của белизна́
Danh từ
- [Màu, sắc] trắng, trắng xóa, trắng toát.
Biến cách của белизна́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | белизна́ |
| Sinh cách кого? чего? | белизны́ |
| Tặng cách кому? чему? | белизне́ |
| Đối cách кого? что? | белизну́ |
| Công cụ cách кем? чем? | белизно́й |
| Giới cách о ком? о чём? | белизне́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
белизна nghĩa là gì?
белизна (danh từ) nghĩa là trắng, trắng xóa.
белизна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là белизна́ (phiên âm Latinh belizná, IPA [bʲɪlʲɪzˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.