TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

белизна́

giống cáibất động vật
belizná[bʲɪlʲɪzˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên белизна́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

белизна́ nghĩa là trắng, trắng xóa.

Nghĩa của белизна́

Danh từ

  1. [Màu, sắc] trắng, trắng xóa, trắng toát.

Biến cách của белизна́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?белизна́
Sinh cách кого? чего?белизны́
Tặng cách кому? чему?белизне́
Đối cách кого? что?белизну́
Công cụ cách кем? чем?белизно́й
Giới cách о ком? о чём?белизне́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

белизна nghĩa là gì?

белизна (danh từ) nghĩa là trắng, trắng xóa.

белизна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là белизна́ (phiên âm Latinh belizná, IPA [bʲɪlʲɪzˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.