TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беллетри́стика

giống cáibất động vật
belletrístika[bʲɪlʲɪˈtrʲisʲtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беллетри́стика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беллетри́стика nghĩa là văn chương, mỹ văn.

Nghĩa của беллетри́стика

Danh từ

  1. Văn chương, mỹ văn.

Biến cách của беллетри́стика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беллетри́стикабеллетри́стики
Sinh cách кого? чего?беллетри́стикибеллетри́стик
Tặng cách кому? чему?беллетри́стикебеллетри́стикам
Đối cách кого? что?беллетри́стикубеллетри́стики
Công cụ cách кем? чем?беллетри́стикойбеллетри́стиками
Giới cách о ком? о чём?беллетри́стикебеллетри́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

беллетристика nghĩa là gì?

беллетристика (danh từ) nghĩa là văn chương, mỹ văn.

беллетристика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беллетри́стика (phiên âm Latinh belletrístika, IPA [bʲɪlʲɪˈtrʲisʲtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.