TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бело́к

giống đựcbất động vật
belók[bʲɪˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бело́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бело́к nghĩa là lòng trắng trứng, lòng trắng mắt.

Nghĩa của бело́к

Danh từ

  1. яйца Lòng trắng trứng.
    • биол., хим.anbumin, protit, prôtit, đạm
  2. гла́за Lòng trắng mắt.

Biến cách của бело́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бело́кбелки́
Sinh cách кого? чего?белка́белко́в
Tặng cách кому? чему?белку́белка́м
Đối cách кого? что?бело́кбелки́
Công cụ cách кем? чем?белко́мбелка́ми
Giới cách о ком? о чём?белке́белка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бело́к

Câu ví dụ với бело́к

  • Белки едят жёлуди. Sóc ăn hạt sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4862357
  • Белки питаются желудями. Sóc ăn hạt sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4875749
  • Белки закапывают орехи. Sóc chôn quả hạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11855552

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

белок nghĩa là gì?

белок (danh từ) nghĩa là lòng trắng trứng, lòng trắng mắt.

белок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бело́к (phiên âm Latinh belók, IPA [bʲɪˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.