TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

белогварде́йский

belogvardéjskij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên белогварде́йский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

белогварде́йский nghĩa là bạch vệ.

Nghĩa của белогварде́йский

Tính từ

  1. Bạch vệ; (контрреволюционный) phản cách mạng.

Biến cách của белогварде́йский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбелогварде́йскийбелогварде́йскоебелогварде́йскаябелогварде́йские
Sinh cáchбелогварде́йскогобелогварде́йскогобелогварде́йскойбелогварде́йских
Tặng cáchбелогварде́йскомубелогварде́йскомубелогварде́йскойбелогварде́йским
Đối cáchбелогварде́йскийбелогварде́йскоебелогварде́йскуюбелогварде́йские
Công cụ cáchбелогварде́йскимбелогварде́йскимбелогварде́йскойбелогварде́йскими
Giới cáchбелогварде́йскомбелогварде́йскомбелогварде́йскойбелогварде́йских
Dạng ngắn*белогварде́йск*белогварде́йско*белогварде́йскабелогварде́йски

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

белогвардейский nghĩa là gì?

белогвардейский (tính từ) nghĩa là bạch vệ.

белогвардейский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là белогварде́йский (phiên âm Latinh belogvardéjskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.