белоку́рый
Dấu sắc trên белоку́рый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
белоку́рый nghĩa là có tóc vàng.
Nghĩa của белоку́рый
Tính từ
- Có tóc vàng.
Biến cách của белоку́рый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | белоку́рый | белоку́рое | белоку́рая | белоку́рые |
| Sinh cách | белоку́рого | белоку́рого | белоку́рой | белоку́рых |
| Tặng cách | белоку́рому | белоку́рому | белоку́рой | белоку́рым |
| Đối cách | белоку́рый / белоку́рого | белоку́рое | белоку́рую | белоку́рые / белоку́рых |
| Công cụ cách | белоку́рым | белоку́рым | белоку́рой | белоку́рыми |
| Giới cách | белоку́ром | белоку́ром | белоку́рой | белоку́рых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
белокурый nghĩa là gì?
белокурый (tính từ) nghĩa là có tóc vàng.
белокурый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là белоку́рый (phiên âm Latinh belokúryj, IPA [ˌbʲeɫɐˈkurɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.