белору́ска
Dấu sắc trên белору́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
белору́ска nghĩa là người bi-ê-lô-ru-xi-a, bạch nga.
Nghĩa của белору́ска
Nghĩa lấy theo mục белорус.
Danh từ
- Người Bi-ê-lô-ru-xi-a, Bạch Nga.
Biến cách của белору́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | белору́ска | белору́ски |
| Sinh cách кого? чего? | белору́ски | белору́сок |
| Tặng cách кому? чему? | белору́ске | белору́скам |
| Đối cách кого? что? | белору́ску | белору́сок |
| Công cụ cách кем? чем? | белору́ской | белору́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | белору́ске | белору́сках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
белоруска nghĩa là gì?
белоруска (danh từ) nghĩa là người bi-ê-lô-ru-xi-a, bạch nga.
белоруска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là белору́ска (phiên âm Latinh belorúska); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.