TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

белору́ска

giống cáiđộng vật
belorúska giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên белору́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

белору́ска nghĩa là người bi-ê-lô-ru-xi-a, bạch nga.

Nghĩa của белору́ска

Nghĩa lấy theo mục белорус.

Danh từ

  1. Người Bi-ê-lô-ru-xi-a, Bạch Nga.

Biến cách của белору́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?белору́скабелору́ски
Sinh cách кого? чего?белору́скибелору́сок
Tặng cách кому? чему?белору́скебелору́скам
Đối cách кого? что?белору́скубелору́сок
Công cụ cách кем? чем?белору́скойбелору́сками
Giới cách о ком? о чём?белору́скебелору́сках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

белоруска nghĩa là gì?

белоруска (danh từ) nghĩa là người bi-ê-lô-ru-xi-a, bạch nga.

белоруска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là белору́ска (phiên âm Latinh belorúska); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.