TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

белору́чка

giống chungđộng vật
belorúčka[bʲɪɫɐˈrut͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên белору́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

белору́чка nghĩa là Kẻ không ưa lao động.

Nghĩa của белору́чка

Danh từ

  1. Kẻ không ưa lao động.

Biến cách của белору́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?белору́чкабелору́чки
Sinh cách кого? чего?белору́чкибелору́чек
Tặng cách кому? чему?белору́чкебелору́чкам
Đối cách кого? что?белору́чкубелору́чек
Công cụ cách кем? чем?белору́чкойбелору́чками
Giới cách о ком? о чём?белору́чкебелору́чках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

белоручка nghĩa là gì?

белоручка (danh từ) nghĩa là Kẻ không ưa lao động.

белоручка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là белору́чка (phiên âm Latinh belorúčka, IPA [bʲɪɫɐˈrut͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.