TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

белу́га

giống cáiđộng vật
belúga[bʲɪˈɫuɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên белу́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

белу́га nghĩa là cá chiên.

Nghĩa của белу́га

Danh từ

  1. Cá chiên (Hyso hyso).
    • реве́ть белу́гойkhóc gào, thét to, gào thét

Biến cách của белу́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?белу́габелу́ги
Sinh cách кого? чего?белу́гибелу́г
Tặng cách кому? чему?белу́гебелу́гам
Đối cách кого? что?белу́губелу́г
Công cụ cách кем? чем?белу́гойбелу́гами
Giới cách о ком? о чём?белу́гебелу́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

белуга nghĩa là gì?

белуга (danh từ) nghĩa là cá chiên.

белуга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là белу́га (phiên âm Latinh belúga, IPA [bʲɪˈɫuɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.