TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бельмо́

giống trungbất động vật
belʹmó[bʲɪlʲˈmo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бельмо́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бельмо́ nghĩa là vảy mại, nhài quạt.

Nghĩa của бельмо́

Danh từ

  1. Vảy mại, nhài quạt.

Biến cách của бельмо́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бельмо́бельма́
Sinh cách кого? чего?бельма́бе́льм
Tặng cách кому? чему?бельму́бельма́м
Đối cách кого? что?бельмо́бельма́
Công cụ cách кем? чем?бельмо́мбельма́ми
Giới cách о ком? о чём?бельме́бельма́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бельмо nghĩa là gì?

бельмо (danh từ) nghĩa là vảy mại, nhài quạt.

бельмо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бельмо́ (phiên âm Latinh belʹmó, IPA [bʲɪlʲˈmo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.