TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бельэта́ж

giống đựcbất động vật
belʹetáž[bʲɪlʲɨˈtaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бельэта́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бельэта́ж nghĩa là tầng gác, ban-công.

Nghĩa của бельэта́ж

Danh từ

  1. в доме Tầng gác.
  2. в театре [khu] tầng gác, ban-công.

Biến cách của бельэта́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бельэта́жбельэта́жи
Sinh cách кого? чего?бельэта́жабельэта́жей
Tặng cách кому? чему?бельэта́жубельэта́жам
Đối cách кого? что?бельэта́жбельэта́жи
Công cụ cách кем? чем?бельэта́жембельэта́жами
Giới cách о ком? о чём?бельэта́жебельэта́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бельэтаж nghĩa là gì?

бельэтаж (danh từ) nghĩa là tầng gác, ban-công.

бельэтаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бельэта́ж (phiên âm Latinh belʹetáž, IPA [bʲɪlʲɨˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.