Бельмопа́н
Belʹmopán[bʲɪlʲmɐˈpan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Бельмопа́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Бельмопа́н nghĩa là ben-mô-pan.
Nghĩa của Бельмопа́н
Danh từ riêng
- Ben-mô-pan.
Biến cách của Бельмопа́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Бельмопа́н |
| Sinh cách кого? чего? | Бельмопа́на |
| Tặng cách кому? чему? | Бельмопа́ну |
| Đối cách кого? что? | Бельмопа́н |
| Công cụ cách кем? чем? | Бельмопа́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | Бельмопа́не |
Câu hỏi thường gặp
Бельмопан nghĩa là gì?
Бельмопан (danh từ riêng) nghĩa là ben-mô-pan.
Бельмопан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Бельмопа́н (phiên âm Latinh Belʹmopán, IPA [bʲɪlʲmɐˈpan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.