TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беля́к

giống đựcđộng vật
belják[bʲɪˈlʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беля́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беля́к nghĩa là thỏ núi.

Nghĩa của беля́к

Danh từ

  1. Thỏ núi.

Biến cách của беля́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беля́кбеляки́
Sinh cách кого? чего?беляка́беляко́в
Tặng cách кому? чему?беляку́беляка́м
Đối cách кого? что?беляка́беляко́в
Công cụ cách кем? чем?беляко́мбеляка́ми
Giới cách о ком? о чём?беляке́беляка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

беляк nghĩa là gì?

беляк (danh từ) nghĩa là thỏ núi.

беляк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беля́к (phiên âm Latinh belják, IPA [bʲɪˈlʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.