TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бемо́ль

giống đựcbất động vật
bemólʹ[bʲɪˈmolʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бемо́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бемо́ль nghĩa là dấu giáng, giáng phù.

Nghĩa của бемо́ль

Danh từ

  1. Dấu giáng, giáng phù.

Biến cách của бемо́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бемо́льбемо́ли
Sinh cách кого? чего?бемо́лябемо́лей
Tặng cách кому? чему?бемо́любемо́лям
Đối cách кого? что?бемо́льбемо́ли
Công cụ cách кем? чем?бемо́лембемо́лями
Giới cách о ком? о чём?бемо́лебемо́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бемоль nghĩa là gì?

бемоль (danh từ) nghĩa là dấu giáng, giáng phù.

бемоль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бемо́ль (phiên âm Latinh bemólʹ, IPA [bʲɪˈmolʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.