TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бенга́лец

giống đựcđộng vật
bengálec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бенга́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бенга́лец nghĩa là người ben-ga-li.

Nghĩa của бенга́лец

Danh từ

  1. Người Ben-ga-li.

Biến cách của бенга́лец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бенга́лецбенга́льцы
Sinh cách кого? чего?бенга́льцабенга́льцев
Tặng cách кому? чему?бенга́льцубенга́льцам
Đối cách кого? что?бенга́льцабенга́льцев
Công cụ cách кем? чем?бенга́льцембенга́льцами
Giới cách о ком? о чём?бенга́льцебенга́льцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бенгалец nghĩa là gì?

бенгалец (danh từ) nghĩa là người ben-ga-li.

бенгалец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бенга́лец (phiên âm Latinh bengálec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.