бенга́лец
giống đựcđộng vật
bengálec
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бенга́лец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бенга́лец nghĩa là người ben-ga-li.
Nghĩa của бенга́лец
Danh từ
- Người Ben-ga-li.
Biến cách của бенга́лец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бенга́лец | бенга́льцы |
| Sinh cách кого? чего? | бенга́льца | бенга́льцев |
| Tặng cách кому? чему? | бенга́льцу | бенга́льцам |
| Đối cách кого? что? | бенга́льца | бенга́льцев |
| Công cụ cách кем? чем? | бенга́льцем | бенга́льцами |
| Giới cách о ком? о чём? | бенга́льце | бенга́льцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бенгалец nghĩa là gì?
бенгалец (danh từ) nghĩa là người ben-ga-li.
бенгалец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бенга́лец (phiên âm Latinh bengálec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.