TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бе́рег

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
béreg[ˈbʲerʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бе́рег chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бе́рег nghĩa là bờ.

Nghĩa của бе́рег

Danh từ

  1. Bờ.
    • бе́рег мо́ряbờ biển, hải ngạn
    • бе́рег реки́bờ sông
    • ле́вый бе́регbờ trái, tả ngạn
    • пра́вый бе́регbờ phải, hữu ngạn
    • отдыха́ть на бе́регу́ мо́ряnghỉ ở bờ biển
    • на бе́регу́trên bờ
    • сойти́ на бе́регlên bờ
    • вы́йти из бе́рего́вtràn bờ, ngập bờ

Biến cách của бе́рег (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бе́регберега́
Sinh cách кого? чего?бе́регаберего́в
Tặng cách кому? чему?бе́регуберега́м
Đối cách кого? что?бе́регберега́
Công cụ cách кем? чем?бе́регомберега́ми
Giới cách о ком? о чём?бе́регеберега́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бе́рег

Đồng nghĩa

Họ từ của бе́рег

Câu hỏi thường gặp

берег nghĩa là gì?

берег (danh từ) nghĩa là bờ.

берег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бе́рег (phiên âm Latinh béreg, IPA [ˈbʲerʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.