TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бензозапра́вка

giống cáibất động vật
benzozaprávka[ˌbʲenzəzɐˈprafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бензозапра́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бензозапра́вка nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

Nghĩa của бензозапра́вка

Danh từ

  1. Trạm xăng, trạm lấy xăng, cây xăng.

Biến cách của бензозапра́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бензозапра́вкабензозапра́вки
Sinh cách кого? чего?бензозапра́вкибензозапра́вок
Tặng cách кому? чему?бензозапра́вкебензозапра́вкам
Đối cách кого? что?бензозапра́вкубензозапра́вки
Công cụ cách кем? чем?бензозапра́вкойбензозапра́вками
Giới cách о ком? о чём?бензозапра́вкебензозапра́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бензозаправка nghĩa là gì?

бензозаправка (danh từ) nghĩa là trạm xăng, trạm lấy xăng.

бензозаправка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бензозапра́вка (phiên âm Latinh benzozaprávka, IPA [ˌbʲenzəzɐˈprafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.