бензо́л
giống đựcbất động vật
benzól[bʲɪnˈzoɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бензо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бензо́л nghĩa là benzen.
Nghĩa của бензо́л
Danh từ
- Benzen.
Biến cách của бензо́л (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | бензо́л |
| Sinh cách кого? чего? | бензо́ла |
| Tặng cách кому? чему? | бензо́лу |
| Đối cách кого? что? | бензо́л |
| Công cụ cách кем? чем? | бензо́лом |
| Giới cách о ком? о чём? | бензо́ле |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бензол nghĩa là gì?
бензол (danh từ) nghĩa là benzen.
бензол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бензо́л (phiên âm Latinh benzól, IPA [bʲɪnˈzoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.