TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бензо́л

giống đựcbất động vật
benzól[bʲɪnˈzoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бензо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бензо́л nghĩa là benzen.

Nghĩa của бензо́л

Danh từ

  1. Benzen.

Biến cách của бензо́л (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бензо́л
Sinh cách кого? чего?бензо́ла
Tặng cách кому? чему?бензо́лу
Đối cách кого? что?бензо́л
Công cụ cách кем? чем?бензо́лом
Giới cách о ком? о чём?бензо́ле

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бензол nghĩa là gì?

бензол (danh từ) nghĩa là benzen.

бензол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бензо́л (phiên âm Latinh benzól, IPA [bʲɪnˈzoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.