TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бензопила́

giống cáibất động vật
benzopilá[ˌbʲenzəpʲɪˈɫa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бензопила́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бензопила́ nghĩa là cưa máy, máy cưa xích.

Nghĩa của бензопила́

Danh từ

  1. Cưa máy, máy cưa xích.

Biến cách của бензопила́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бензопила́бензопи́лы
Sinh cách кого? чего?бензопилы́бензопи́л
Tặng cách кому? чему?бензопиле́бензопи́лам
Đối cách кого? что?бензопилу́бензопи́лы
Công cụ cách кем? чем?бензопило́йбензопи́лами
Giới cách о ком? о чём?бензопиле́бензопи́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бензопила nghĩa là gì?

бензопила (danh từ) nghĩa là cưa máy, máy cưa xích.

бензопила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бензопила́ (phiên âm Latinh benzopilá, IPA [ˌbʲenzəpʲɪˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.