бензопила́
Dấu sắc trên бензопила́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бензопила́ nghĩa là cưa máy, máy cưa xích.
Nghĩa của бензопила́
Danh từ
- Cưa máy, máy cưa xích.
Biến cách của бензопила́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бензопила́ | бензопи́лы |
| Sinh cách кого? чего? | бензопилы́ | бензопи́л |
| Tặng cách кому? чему? | бензопиле́ | бензопи́лам |
| Đối cách кого? что? | бензопилу́ | бензопи́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | бензопило́й | бензопи́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | бензопиле́ | бензопи́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бензопила nghĩa là gì?
бензопила (danh từ) nghĩa là cưa máy, máy cưa xích.
бензопила đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бензопила́ (phiên âm Latinh benzopilá, IPA [ˌbʲenzəpʲɪˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.