TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Бени́н

Benín[bʲɪˈnʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Бени́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Бени́н nghĩa là bê-nanh.

Nghĩa của Бени́н

Danh từ riêng

  1. Bê-nanh.

Biến cách của Бени́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Бени́н
Sinh cách кого? чего?Бени́на
Tặng cách кому? чему?Бени́ну
Đối cách кого? что?Бени́н
Công cụ cách кем? чем?Бени́ном
Giới cách о ком? о чём?Бени́не

Câu hỏi thường gặp

Бенин nghĩa là gì?

Бенин (danh từ riêng) nghĩa là bê-nanh.

Бенин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Бени́н (phiên âm Latinh Benín, IPA [bʲɪˈnʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.