бербе́р
Dấu sắc trên бербе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бербе́р nghĩa là người berber.
Nghĩa của бербе́р
Danh từ
- Người berber.
Biến cách của бербе́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бербе́р | бербе́ры |
| Sinh cách кого? чего? | бербе́ра | бербе́ров |
| Tặng cách кому? чему? | бербе́ру | бербе́рам |
| Đối cách кого? что? | бербе́ра | бербе́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | бербе́ром | бербе́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | бербе́ре | бербе́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бербер nghĩa là gì?
бербер (danh từ) nghĩa là người berber.
бербер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бербе́р (phiên âm Latinh berbér, IPA [bʲɪrˈbʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.