бе́режно
bérežno[ˈbʲerʲɪʐnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бе́режно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бе́режно nghĩa là thận trọng, cẩn thận, chu đáo, kỹ càng.
Nghĩa của бе́режно
Phó từ
- осторожно [một cách] thận trọng, cẩn thận.
- аккуратно [một cách] chu đáo, kỹ càng.
- заботливо [một cách] chăm sóc, nâng niu, trân trọng.
Câu hỏi thường gặp
бережно nghĩa là gì?
бережно (phó từ) nghĩa là thận trọng, cẩn thận, chu đáo, kỹ càng.
бережно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бе́режно (phiên âm Latinh bérežno, IPA [ˈbʲerʲɪʐnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.