TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бе́режно

bérežno[ˈbʲerʲɪʐnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бе́режно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бе́режно nghĩa là thận trọng, cẩn thận, chu đáo, kỹ càng.

Nghĩa của бе́режно

Phó từ

  1. осторожно [một cách] thận trọng, cẩn thận.
  2. аккуратно [một cách] chu đáo, kỹ càng.
  3. заботливо [một cách] chăm sóc, nâng niu, trân trọng.

Câu hỏi thường gặp

бережно nghĩa là gì?

бережно (phó từ) nghĩa là thận trọng, cẩn thận, chu đáo, kỹ càng.

бережно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бе́режно (phiên âm Latinh bérežno, IPA [ˈbʲerʲɪʐnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.