Dấu sắc trên бере́менная chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бере́менная nghĩa là có chửa, có mang.
Nghĩa của бере́менная
Tính từ
Có chửa, có mang, có thai, có nghén, chửa.
Câu hỏi thường gặp
беременная nghĩa là gì?
беременная (tính từ) nghĩa là có chửa, có mang.
беременная đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бере́менная (phiên âm Latinh berémennaja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.