TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бере́т

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
berét[bʲɪˈrʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бере́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бере́т nghĩa là cái bê-rê, mũ nồi.

Nghĩa của бере́т

Danh từ

  1. Cái bê-rê, mũ nồi.

Biến cách của бере́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бере́тбере́ты
Sinh cách кого? чего?бере́табере́тов
Tặng cách кому? чему?бере́тубере́там
Đối cách кого? что?бере́тбере́ты
Công cụ cách кем? чем?бере́томбере́тами
Giới cách о ком? о чём?бере́тебере́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

берет nghĩa là gì?

берет (danh từ) nghĩa là cái bê-rê, mũ nồi.

берет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бере́т (phiên âm Latinh berét, IPA [bʲɪˈrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.