бере́т
berét[bʲɪˈrʲet]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бере́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бере́т nghĩa là cái bê-rê, mũ nồi.
Nghĩa của бере́т
Danh từ
- Cái bê-rê, mũ nồi.
Biến cách của бере́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бере́т | бере́ты |
| Sinh cách кого? чего? | бере́та | бере́тов |
| Tặng cách кому? чему? | бере́ту | бере́там |
| Đối cách кого? что? | бере́т | бере́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | бере́том | бере́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | бере́те | бере́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
берет nghĩa là gì?
берет (danh từ) nghĩa là cái bê-rê, mũ nồi.
берет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бере́т (phiên âm Latinh berét, IPA [bʲɪˈrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.