TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бери́ллий

giống đựcbất động vật
beríllij[bʲɪˈrʲilʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бери́ллий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бери́ллий nghĩa là bêri, bêrili.

Nghĩa của бери́ллий

Danh từ

  1. Bêri, bêrili.

Biến cách của бери́ллий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бери́ллийбери́ллии
Sinh cách кого? чего?бери́ллиябери́ллиев
Tặng cách кому? чему?бери́ллиюбери́ллиям
Đối cách кого? что?бери́ллийбери́ллии
Công cụ cách кем? чем?бери́ллиембери́ллиями
Giới cách о ком? о чём?бери́ллиибери́ллиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бериллий nghĩa là gì?

бериллий (danh từ) nghĩa là bêri, bêrili.

бериллий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бери́ллий (phiên âm Latinh beríllij, IPA [bʲɪˈrʲilʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.