TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бе́ри-бе́ри

giống cáibất động vật
béri-béri[ˈbʲerʲɪ ˈbʲerʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бе́ри-бе́ри chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бе́ри-бе́ри nghĩa là bệnh tê phù, phù thủng.

Nghĩa của бе́ри-бе́ри

Danh từ

  1. Bệnh tê phù, phù thủng, bêribêri.

Câu hỏi thường gặp

бери-бери nghĩa là gì?

бери-бери (danh từ) nghĩa là bệnh tê phù, phù thủng.

бери-бери đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бе́ри-бе́ри (phiên âm Latinh béri-béri, IPA [ˈbʲerʲɪ ˈbʲerʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.