бе́ри-бе́ри
giống cáibất động vật
béri-béri[ˈbʲerʲɪ ˈbʲerʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бе́ри-бе́ри chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бе́ри-бе́ри nghĩa là bệnh tê phù, phù thủng.
Nghĩa của бе́ри-бе́ри
Danh từ
- Bệnh tê phù, phù thủng, bêribêri.
Câu hỏi thường gặp
бери-бери nghĩa là gì?
бери-бери (danh từ) nghĩa là bệnh tê phù, phù thủng.
бери-бери đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бе́ри-бе́ри (phiên âm Latinh béri-béri, IPA [ˈbʲerʲɪ ˈbʲerʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.