TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесе́дка

giống cáibất động vật
besédka[bʲɪˈsʲetkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесе́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесе́дка nghĩa là nhà hóng mát, đình tạ.

Nghĩa của бесе́дка

Danh từ

  1. Nhà hóng mát, đình tạ, thủy tạ.

Biến cách của бесе́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бесе́дкабесе́дки
Sinh cách кого? чего?бесе́дкибесе́док
Tặng cách кому? чему?бесе́дкебесе́дкам
Đối cách кого? что?бесе́дкубесе́дки
Công cụ cách кем? чем?бесе́дкойбесе́дками
Giới cách о ком? о чём?бесе́дкебесе́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

беседка nghĩa là gì?

беседка (danh từ) nghĩa là nhà hóng mát, đình tạ.

беседка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесе́дка (phiên âm Latinh besédka, IPA [bʲɪˈsʲetkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.