беси́ть
Dấu sắc trên беси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беси́ть nghĩa là làm nổi giận.
Nghĩa của беси́ть
Động từ
- Làm... nổi giận (nổi khùng, nổi điên, phát khùng).
Cặp thể của беси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ беси́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бешу́ |
| ты | бе́сишь |
| он / она́ / оно́ | бе́сит |
| мы | бе́сим |
| вы | бе́сите |
| они́ | бе́сят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бесить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | беси́л |
| Giống cái (она́) | беси́ла |
| Giống trung (оно́) | беси́ло |
| Số nhiều (они́) | беси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | беси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | беси́те |
Câu hỏi thường gặp
бесить nghĩa là gì?
бесить (động từ) nghĩa là làm nổi giận.
бесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беси́ть (phiên âm Latinh besítʹ, IPA [bʲɪˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.