TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесе́да

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
beséda[bʲɪˈsʲedə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесе́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесе́да nghĩa là nói chuyện, đàm thoại, phỏng vấn.

Nghĩa của бесе́да

Danh từ

  1. разговор [cuộc, buổi] nói chuyện, đàm thoại, đàm đạo, tọa đàm, mạn đàm.
  2. интервью [cuộc] phỏng vấn.
    • в бесе́де с корреспонде́нтом он заяви́л...trả lời (nói chuyện với) phóng viên, ông ấy tuyên bố
  3. собеседование [cuộc] thảo luận, đàm luận.
    • провести́ бесе́ду на каку́ю-л. те́муtổ chức nói chuyện về vấn đề gì

Biến cách của бесе́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бесе́дабесе́ды
Sinh cách кого? чего?бесе́дыбесе́д
Tặng cách кому? чему?бесе́дебесе́дам
Đối cách кого? что?бесе́дубесе́ды
Công cụ cách кем? чем?бесе́дойбесе́дами
Giới cách о ком? о чём?бесе́дебесе́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бесе́да

Câu hỏi thường gặp

беседа nghĩa là gì?

беседа (danh từ) nghĩa là nói chuyện, đàm thoại, phỏng vấn.

беседа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесе́да (phiên âm Latinh beséda, IPA [bʲɪˈsʲedə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.