TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бескла́ссовый

besklássovyj[bʲɪˈskɫasəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бескла́ссовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бескла́ссовый nghĩa là không giai cấp.

Nghĩa của бескла́ссовый

Tính từ

  1. Không giai cấp.
    • бескла́ссовое о́бществоxã hội không giai cấp

Biến cách của бескла́ссовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбескла́ссовыйбескла́ссовоебескла́ссоваябескла́ссовые
Sinh cáchбескла́ссовогобескла́ссовогобескла́ссовойбескла́ссовых
Tặng cáchбескла́ссовомубескла́ссовомубескла́ссовойбескла́ссовым
Đối cáchбескла́ссовый / бескла́ссовогобескла́ссовоебескла́ссовуюбескла́ссовые / бескла́ссовых
Công cụ cáchбескла́ссовымбескла́ссовымбескла́ссовойбескла́ссовыми
Giới cáchбескла́ссовомбескла́ссовомбескла́ссовойбескла́ссовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бесклассовый nghĩa là gì?

бесклассовый (tính từ) nghĩa là không giai cấp.

бесклассовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бескла́ссовый (phiên âm Latinh besklássovyj, IPA [bʲɪˈskɫasəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.