TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беси́ться

thể chưa hoàn thành
besítʹsja[bʲɪˈsʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беси́ться nghĩa là hóa dại, hóa điên.

Nghĩa của беси́ться

Động từ

  1. о животных Hóa dại.
  2. неистовствовать Hóa điên, hóa dại, phát khùng, nổi điên, nổi tam bành, nổi trận lôi đình.

Cặp thể của беси́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ беси́ться

NgôiHiện tại
ябешу́сь
тыбе́сишься
он / она́ / оно́бе́сится
мыбе́симся
выбе́ситесь
они́бе́сятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + беситься.

Quá khứ

Giống đực (он)беси́лся
Giống cái (она́)беси́лась
Giống trung (оно́)беси́лось
Số nhiều (они́)беси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)беси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)беси́тесь

Họ từ của беси́ться

Câu hỏi thường gặp

беситься nghĩa là gì?

беситься (động từ) nghĩa là hóa dại, hóa điên.

беситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беси́ться (phiên âm Latinh besítʹsja, IPA [bʲɪˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.