TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесконе́чно

beskonéčno[bʲɪskɐˈnʲet͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесконе́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесконе́чно nghĩa là vô cùng, vô hạn, mãi, mãi mãi.

Nghĩa của бесконе́чно

Phó từ

  1. беспредельно Vô cùng, vô hạn, vô tận, hết sức.
  2. очень долго Mãi, mãi mãi.
    • бесконе́чно мно́гоhết sức nhiều
  3. khẩu ngữ постоянно [một cách] không ngớt, không ngừng, không dứt, thường xuyên.
    • бесконе́чно ма́лаявеличина́ — мат. — vi phân, trị số cực vi (vô cùng bé)

Họ từ của бесконе́чно

Câu hỏi thường gặp

бесконечно nghĩa là gì?

бесконечно (phó từ) nghĩa là vô cùng, vô hạn, mãi, mãi mãi.

бесконечно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесконе́чно (phiên âm Latinh beskonéčno, IPA [bʲɪskɐˈnʲet͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.