TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бескозы́рка

giống cáibất động vật
beskozýrka[bʲɪskɐˈzɨrkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бескозы́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бескозы́рка nghĩa là mũ không lưỡi trai.

Nghĩa của бескозы́рка

Danh từ

  1. Mũ không lưỡi trai.

Biến cách của бескозы́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бескозы́ркабескозы́рки
Sinh cách кого? чего?бескозы́ркибескозы́рок
Tặng cách кому? чему?бескозы́ркебескозы́ркам
Đối cách кого? что?бескозы́ркубескозы́рки
Công cụ cách кем? чем?бескозы́ркойбескозы́рками
Giới cách о ком? о чём?бескозы́ркебескозы́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бескозырка nghĩa là gì?

бескозырка (danh từ) nghĩa là mũ không lưỡi trai.

бескозырка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бескозы́рка (phiên âm Latinh beskozýrka, IPA [bʲɪskɐˈzɨrkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.