TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бескри́зисный

beskrízisnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бескри́зисный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бескри́зисный nghĩa là không có khủng hoảng.

Nghĩa của бескри́зисный

Tính từ

  1. Không có khủng hoảng.

Biến cách của бескри́зисный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбескри́зисныйбескри́зисноебескри́зиснаябескри́зисные
Sinh cáchбескри́зисногобескри́зисногобескри́зиснойбескри́зисных
Tặng cáchбескри́зисномубескри́зисномубескри́зиснойбескри́зисным
Đối cáchбескри́зисныйбескри́зисноебескри́зиснуюбескри́зисные
Công cụ cáchбескри́зиснымбескри́зиснымбескри́зиснойбескри́зисными
Giới cáchбескри́зисномбескри́зисномбескри́зиснойбескри́зисных
Dạng ngắnбескри́зисенбескри́зиснобескри́зиснабескри́зисны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бескризисный nghĩa là gì?

бескризисный (tính từ) nghĩa là không có khủng hoảng.

бескризисный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бескри́зисный (phiên âm Latinh beskrízisnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.