бескри́зисный
Dấu sắc trên бескри́зисный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бескри́зисный nghĩa là không có khủng hoảng.
Nghĩa của бескри́зисный
Tính từ
- Không có khủng hoảng.
Biến cách của бескри́зисный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бескри́зисный | бескри́зисное | бескри́зисная | бескри́зисные |
| Sinh cách | бескри́зисного | бескри́зисного | бескри́зисной | бескри́зисных |
| Tặng cách | бескри́зисному | бескри́зисному | бескри́зисной | бескри́зисным |
| Đối cách | бескри́зисный | бескри́зисное | бескри́зисную | бескри́зисные |
| Công cụ cách | бескри́зисным | бескри́зисным | бескри́зисной | бескри́зисными |
| Giới cách | бескри́зисном | бескри́зисном | бескри́зисной | бескри́зисных |
| Dạng ngắn | бескри́зисен | бескри́зисно | бескри́зисна | бескри́зисны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бескризисный nghĩa là gì?
бескризисный (tính từ) nghĩa là không có khủng hoảng.
бескризисный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бескри́зисный (phiên âm Latinh beskrízisnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.