бескро́вный
Dấu sắc trên бескро́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бескро́вный nghĩa là thiếu máu, không đổ máu, không đẫm máu.
Nghĩa của бескро́вный
Tính từ
- Thiếu máu; (очень бледный) tái mét, tái nhợt, tái nhạt.
- без кровопролития Không đổ máu, không đẫm máu.
Biến cách của бескро́вный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бескро́вный | бескро́вное | бескро́вная | бескро́вные |
| Sinh cách | бескро́вного | бескро́вного | бескро́вной | бескро́вных |
| Tặng cách | бескро́вному | бескро́вному | бескро́вной | бескро́вным |
| Đối cách | бескро́вный / бескро́вного | бескро́вное | бескро́вную | бескро́вные / бескро́вных |
| Công cụ cách | бескро́вным | бескро́вным | бескро́вной | бескро́вными |
| Giới cách | бескро́вном | бескро́вном | бескро́вной | бескро́вных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của бескро́вный
Câu hỏi thường gặp
бескровный nghĩa là gì?
бескровный (tính từ) nghĩa là thiếu máu, không đổ máu, không đẫm máu.
бескровный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бескро́вный (phiên âm Latinh beskróvnyj, IPA [bʲɪˈskrovnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.