TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бескро́вный

beskróvnyj[bʲɪˈskrovnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бескро́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бескро́вный nghĩa là thiếu máu, không đổ máu, không đẫm máu.

Nghĩa của бескро́вный

Tính từ

  1. Thiếu máu; (очень бледный) tái mét, tái nhợt, tái nhạt.
  2. без кровопролития Không đổ máu, không đẫm máu.

Biến cách của бескро́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбескро́вныйбескро́вноебескро́внаябескро́вные
Sinh cáchбескро́вногобескро́вногобескро́внойбескро́вных
Tặng cáchбескро́вномубескро́вномубескро́внойбескро́вным
Đối cáchбескро́вный / бескро́вногобескро́вноебескро́внуюбескро́вные / бескро́вных
Công cụ cáchбескро́внымбескро́внымбескро́внойбескро́вными
Giới cáchбескро́вномбескро́вномбескро́внойбескро́вных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của бескро́вный

Câu hỏi thường gặp

бескровный nghĩa là gì?

бескровный (tính từ) nghĩa là thiếu máu, không đổ máu, không đẫm máu.

бескровный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бескро́вный (phiên âm Latinh beskróvnyj, IPA [bʲɪˈskrovnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.