беснова́ться
Dấu sắc trên беснова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беснова́ться nghĩa là hóa điên, hóa dại.
Nghĩa của беснова́ться
Động từ
- Hóa điên, hóa dại, hóa rồ, phát khùng, nổi điên, nổi tam bành, nổi trận lôi đình.
Chia động từ беснова́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бесну́юсь |
| ты | бесну́ешься |
| он / она́ / оно́ | бесну́ется |
| мы | бесну́емся |
| вы | бесну́етесь |
| они́ | бесну́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бесноваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | беснова́лся |
| Giống cái (она́) | беснова́лась |
| Giống trung (оно́) | беснова́лось |
| Số nhiều (они́) | беснова́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бесну́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бесну́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
бесноваться nghĩa là gì?
бесноваться (động từ) nghĩa là hóa điên, hóa dại.
бесноваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беснова́ться (phiên âm Latinh besnovátʹsja, IPA [bʲɪsnɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.