TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беснова́ться

thể chưa hoàn thành
besnovátʹsja[bʲɪsnɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беснова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беснова́ться nghĩa là hóa điên, hóa dại.

Nghĩa của беснова́ться

Động từ

  1. Hóa điên, hóa dại, hóa rồ, phát khùng, nổi điên, nổi tam bành, nổi trận lôi đình.

Chia động từ беснова́ться

NgôiHiện tại
ябесну́юсь
тыбесну́ешься
он / она́ / оно́бесну́ется
мыбесну́емся
выбесну́етесь
они́бесну́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бесноваться.

Quá khứ

Giống đực (он)беснова́лся
Giống cái (она́)беснова́лась
Giống trung (оно́)беснова́лось
Số nhiều (они́)беснова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бесну́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бесну́йтесь

Câu hỏi thường gặp

бесноваться nghĩa là gì?

бесноваться (động từ) nghĩa là hóa điên, hóa dại.

бесноваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беснова́ться (phiên âm Latinh besnovátʹsja, IPA [bʲɪsnɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.