TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспа́мятство

giống trungbất động vật
bespámjatstvo[bʲɪˈspamʲɪt͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспа́мятство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспа́мятство nghĩa là sự ngất, bất tỉnh.

Nghĩa của беспа́мятство

Danh từ

  1. Sự ngất, bất tỉnh, bất tỉnh nhân sự.
    • впасть в беспа́мятствоngất, bất tỉnh nhân sự

Biến cách của беспа́мятство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беспа́мятствобеспа́мятства
Sinh cách кого? чего?беспа́мятствабеспа́мятств
Tặng cách кому? чему?беспа́мятствубеспа́мятствам
Đối cách кого? что?беспа́мятствобеспа́мятства
Công cụ cách кем? чем?беспа́мятствомбеспа́мятствами
Giới cách о ком? о чём?беспа́мятствебеспа́мятствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của беспа́мятство

Câu hỏi thường gặp

беспамятство nghĩa là gì?

беспамятство (danh từ) nghĩa là sự ngất, bất tỉnh.

беспамятство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспа́мятство (phiên âm Latinh bespámjatstvo, IPA [bʲɪˈspamʲɪt͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.