беспа́лый
Dấu sắc trên беспа́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беспа́лый nghĩa là cụt ngón, không có ngón.
Nghĩa của беспа́лый
Tính từ
- Cụt ngón, không có ngón.
Biến cách của беспа́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беспа́лый | беспа́лое | беспа́лая | беспа́лые |
| Sinh cách | беспа́лого | беспа́лого | беспа́лой | беспа́лых |
| Tặng cách | беспа́лому | беспа́лому | беспа́лой | беспа́лым |
| Đối cách | беспа́лый | беспа́лое | беспа́лую | беспа́лые |
| Công cụ cách | беспа́лым | беспа́лым | беспа́лой | беспа́лыми |
| Giới cách | беспа́лом | беспа́лом | беспа́лой | беспа́лых |
| Dạng ngắn | беспа́л | беспа́ло | беспа́ла | беспа́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
беспалый nghĩa là gì?
беспалый (tính từ) nghĩa là cụt ngón, không có ngón.
беспалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспа́лый (phiên âm Latinh bespályj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.