TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспересадочный

besperesadočnyj giọng máy của trình duyệt

беспересадочный nghĩa là không phải chuyển tàu, không cần đổi ga.

Nghĩa của беспересадочный

Tính từ

  1. Không phải chuyển tàu, không cần đổi ga, thẳng [một mạch].
    • беспереса́дочное сообще́ниеsự giao thông thẳng (không phải chuyển tàu)

Câu hỏi thường gặp

беспересадочный nghĩa là gì?

беспересадочный (tính từ) nghĩa là không phải chuyển tàu, không cần đổi ga.

беспересадочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспересадочный (phiên âm Latinh besperesadočnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.