TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспе́чно

bespéčno[bʲɪˈspʲet͡ɕnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспе́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспе́чно nghĩa là một cách sơ ý, sơ suất.

Nghĩa của беспе́чно

Phó từ

  1. Một cách sơ ý, sơ suất, không cẩn thận, cẩu thả; (беззаботно) [một cách] vô tư, vô tư lự, vô tâm, nhởn nhơ, vô ưu.
    • беспе́чно прогу́ливатьсяdạo chơi nhởn nhơ, thảnh thơi đi dạo
    • жить беспе́чноsống vô tư lự
    • беспе́чно относи́тьсяк свои́м обя́занностямlàm nhiệm vụ của mình cẩu thả (không cẩn thận)

Câu hỏi thường gặp

беспечно nghĩa là gì?

беспечно (phó từ) nghĩa là một cách sơ ý, sơ suất.

беспечно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспе́чно (phiên âm Latinh bespéčno, IPA [bʲɪˈspʲet͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.