TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бесперспекти́вность

giống cáibất động vật
besperspektívnostʹ[bʲɪspʲɪrspʲɪkˈtʲivnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бесперспекти́вность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бесперспекти́вность nghĩa là không có tiền đồ.

Nghĩa của бесперспекти́вность

Danh từ

  1. Sự không có triển vọng, không có tiền đồ.

Biến cách của бесперспекти́вность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бесперспекти́вностьбесперспекти́вности
Sinh cách кого? чего?бесперспекти́вностибесперспекти́вностей
Tặng cách кому? чему?бесперспекти́вностибесперспекти́вностям
Đối cách кого? что?бесперспекти́вностьбесперспекти́вности
Công cụ cách кем? чем?бесперспекти́вностьюбесперспекти́вностями
Giới cách о ком? о чём?бесперспекти́вностибесперспекти́вностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бесперспективность nghĩa là gì?

бесперспективность (danh từ) nghĩa là không có tiền đồ.

бесперспективность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бесперспекти́вность (phiên âm Latinh besperspektívnostʹ, IPA [bʲɪspʲɪrspʲɪkˈtʲivnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.