TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспла́новость

giống cáibất động vật
besplánovostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспла́новость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспла́новость nghĩa là Sự không có kế hoạch.

Nghĩa của беспла́новость

Danh từ

  1. Sự không có kế hoạch.

Biến cách của беспла́новость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беспла́новостьбеспла́новости
Sinh cách кого? чего?беспла́новостибеспла́новостей
Tặng cách кому? чему?беспла́новостибеспла́новостям
Đối cách кого? что?беспла́новостьбеспла́новости
Công cụ cách кем? чем?беспла́новостьюбеспла́новостями
Giới cách о ком? о чём?беспла́новостибеспла́новостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бесплановость nghĩa là gì?

бесплановость (danh từ) nghĩa là Sự không có kế hoạch.

бесплановость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспла́новость (phiên âm Latinh besplánovostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.