TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспла́новый

besplánovyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспла́новый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспла́новый nghĩa là không có kế hoạch, lộn xộn.

Nghĩa của беспла́новый

Tính từ

  1. Không có kế hoạch, lộn xộn.
    • беспла́новое хозя́йствоkinh tế không có kế hoạch
    • бесплановый рабо́таviệc làm lộn xộn (không có kế hoạch)

Biến cách của беспла́новый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбеспла́новыйбеспла́новоебеспла́новаябеспла́новые
Sinh cáchбеспла́новогобеспла́новогобеспла́новойбеспла́новых
Tặng cáchбеспла́новомубеспла́новомубеспла́новойбеспла́новым
Đối cáchбеспла́новыйбеспла́новоебеспла́новуюбеспла́новые
Công cụ cáchбеспла́новымбеспла́новымбеспла́новойбеспла́новыми
Giới cáchбеспла́новомбеспла́новомбеспла́новойбеспла́новых
Dạng ngắnбеспла́новбеспла́новобеспла́новабеспла́новы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

бесплановый nghĩa là gì?

бесплановый (tính từ) nghĩa là không có kế hoạch, lộn xộn.

бесплановый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспла́новый (phiên âm Latinh besplánovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.