беспла́новый
Dấu sắc trên беспла́новый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беспла́новый nghĩa là không có kế hoạch, lộn xộn.
Nghĩa của беспла́новый
Tính từ
- Không có kế hoạch, lộn xộn.
- беспла́новое хозя́йствоkinh tế không có kế hoạch
- бесплановый рабо́таviệc làm lộn xộn (không có kế hoạch)
Biến cách của беспла́новый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беспла́новый | беспла́новое | беспла́новая | беспла́новые |
| Sinh cách | беспла́нового | беспла́нового | беспла́новой | беспла́новых |
| Tặng cách | беспла́новому | беспла́новому | беспла́новой | беспла́новым |
| Đối cách | беспла́новый | беспла́новое | беспла́новую | беспла́новые |
| Công cụ cách | беспла́новым | беспла́новым | беспла́новой | беспла́новыми |
| Giới cách | беспла́новом | беспла́новом | беспла́новой | беспла́новых |
| Dạng ngắn | беспла́нов | беспла́ново | беспла́нова | беспла́новы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бесплановый nghĩa là gì?
бесплановый (tính từ) nghĩa là không có kế hoạch, lộn xộn.
бесплановый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспла́новый (phiên âm Latinh besplánovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.