TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспла́тно

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
besplátno[bʲɪˈspɫatnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспла́тно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспла́тно nghĩa là không mất tiền, cho không.

Nghĩa của беспла́тно

Phó từ

  1. Một cách không phải trả tiền, không mất tiền, cho không.

Câu hỏi thường gặp

бесплатно nghĩa là gì?

бесплатно (phó từ) nghĩa là không mất tiền, cho không.

бесплатно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспла́тно (phiên âm Latinh besplátno, IPA [bʲɪˈspɫatnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.