беспла́тный
Dấu sắc trên беспла́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беспла́тный nghĩa là không phải trả tiền, không mất tiền.
Nghĩa của беспла́тный
Tính từ
- Không phải trả tiền, không mất tiền, không lấy tiền, miễn [trả] tiền, cho không.
- беспла́тное приложе́ниеphụ lục không mất tiền
- беспла́тное обуче́ние[sự] dạy học không lấy tiền, học tập không mất tiền
- беспла́тное образова́ние[nền] giáo dục miễn tiền học
- беспла́тное медици́нское обслу́живание[sự] phục vụ y tế không mất tiền
Biến cách của беспла́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беспла́тный | беспла́тное | беспла́тная | беспла́тные |
| Sinh cách | беспла́тного | беспла́тного | беспла́тной | беспла́тных |
| Tặng cách | беспла́тному | беспла́тному | беспла́тной | беспла́тным |
| Đối cách | беспла́тный / беспла́тного | беспла́тное | беспла́тную | беспла́тные / беспла́тных |
| Công cụ cách | беспла́тным | беспла́тным | беспла́тной | беспла́тными |
| Giới cách | беспла́тном | беспла́тном | беспла́тной | беспла́тных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với беспла́тный
Trái nghĩa
Câu ví dụ với беспла́тный
- Медитация бесплатна, но требует времени. Thiền định không tốn kém gì cả, nhưng phải mất thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3349485
- Свобода не бесплатна. Tự do không miễn phí (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11918824
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бесплатный nghĩa là gì?
бесплатный (tính từ) nghĩa là không phải trả tiền, không mất tiền.
бесплатный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспла́тный (phiên âm Latinh besplátnyj, IPA [bʲɪˈspɫatnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.