TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспло́дие

giống trungbất động vật
besplódije[bʲɪˈspɫodʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспло́дие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспло́дие nghĩa là sự không sinh đẻ, bất dục, bạc màu.

Nghĩa của беспло́дие

Danh từ

  1. Sự không sinh đẻ, bất dục, bất thụ, tuyệt sinh.
  2. почвый [sự] bạc màu.

Biến cách của беспло́дие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беспло́диебеспло́дия
Sinh cách кого? чего?беспло́диябеспло́дий
Tặng cách кому? чему?беспло́диюбеспло́диям
Đối cách кого? что?беспло́диебеспло́дия
Công cụ cách кем? чем?беспло́диембеспло́диями
Giới cách о ком? о чём?беспло́диибеспло́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бесплодие nghĩa là gì?

бесплодие (danh từ) nghĩa là sự không sinh đẻ, bất dục, bạc màu.

бесплодие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспло́дие (phiên âm Latinh besplódije, IPA [bʲɪˈspɫodʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.