TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беспло́дность

giống cáibất động vật
besplódnostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беспло́дность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беспло́дность nghĩa là sự không sinh đẻ, bất dục, bạc màu.

Nghĩa của беспло́дность

Danh từ

  1. Sự không sinh đẻ, bất dục, bất thụ, tuyệt sinh.
  2. почвый [sự] bạc màu.
  3. безуспешность [sự] không có kết quả, vô hiệu, vô ích.

Biến cách của беспло́дность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беспло́дностьбеспло́дности
Sinh cách кого? чего?беспло́дностибеспло́дностей
Tặng cách кому? чему?беспло́дностибеспло́дностям
Đối cách кого? что?беспло́дностьбеспло́дности
Công cụ cách кем? чем?беспло́дностьюбеспло́дностями
Giới cách о ком? о чём?беспло́дностибеспло́дностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бесплодность nghĩa là gì?

бесплодность (danh từ) nghĩa là sự không sinh đẻ, bất dục, bạc màu.

бесплодность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беспло́дность (phiên âm Latinh besplódnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.