беспозвоно́чный
Dấu sắc trên беспозвоно́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беспозвоно́чный nghĩa là không có cột sống, không xương sống.
Nghĩa của беспозвоно́чный
Tính từ
- Không có cột sống, không xương sống.
Biến cách của беспозвоно́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беспозвоно́чный | беспозвоно́чное | беспозвоно́чная | беспозвоно́чные |
| Sinh cách | беспозвоно́чного | беспозвоно́чного | беспозвоно́чной | беспозвоно́чных |
| Tặng cách | беспозвоно́чному | беспозвоно́чному | беспозвоно́чной | беспозвоно́чным |
| Đối cách | беспозвоно́чный / беспозвоно́чного | беспозвоно́чное | беспозвоно́чную | беспозвоно́чные / беспозвоно́чных |
| Công cụ cách | беспозвоно́чным | беспозвоно́чным | беспозвоно́чной | беспозвоно́чными |
| Giới cách | беспозвоно́чном | беспозвоно́чном | беспозвоно́чной | беспозвоно́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
беспозвоночный nghĩa là gì?
беспозвоночный (tính từ) nghĩa là không có cột sống, không xương sống.
беспозвоночный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспозвоно́чный (phiên âm Latinh bespozvonóčnyj, IPA [bʲɪspəzvɐˈnot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.