беспоко́ить
Dấu sắc trên беспоко́ить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беспоко́ить nghĩa là làm phiền, quấy, làm khó chịu, làm đau.
Nghĩa của беспоко́ить
Động từ
- нарушать покой Làm phiền, quấy, quấy nhiễu, quấy rầy, làm rầy.
- раздражать Làm... khó chịu, làm... đau.
- меня́ беспоко́ит шумtiếng ồn làm tôi khó chịu (làm phiền tôi)
- волновать Làm... lo lắng, làm... lo ngại, làm... băn khoăn, làm... không yên tâm, gây... lo sợ.
- меня́ беспоко́ит, что...tôi lo sợ rằng...
- меня́ беспоко́ит ево́ здоро́вьеsức khỏe của nó làm tôi lo ngại
Cặp thể của беспоко́ить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ беспоко́ить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | беспоко́ю |
| ты | беспоко́ишь |
| он / она́ / оно́ | беспоко́ит |
| мы | беспоко́им |
| вы | беспоко́ите |
| они́ | беспоко́ят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + беспокоить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | беспоко́ил |
| Giống cái (она́) | беспоко́ила |
| Giống trung (оно́) | беспоко́ило |
| Số nhiều (они́) | беспоко́или |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | беспоко́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | беспоко́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với беспоко́ить
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với беспоко́ить
- Я сделал вид, что меня это не беспокоит. Tôi giả vờ rằng điều đó chẳng ảnh hưởng gì đến mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12490410
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
беспокоить nghĩa là gì?
беспокоить (động từ) nghĩa là làm phiền, quấy, làm khó chịu, làm đau.
беспокоить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспоко́ить (phiên âm Latinh bespokóitʹ, IPA [bʲɪspɐˈkoɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.