беспо́лый
Dấu sắc trên беспо́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беспо́лый nghĩa là không phân đực cái, vô tính.
Nghĩa của беспо́лый
Tính từ
- Không phân đực cái, vô tính.
- беспо́лое размноже́ние(sinh học) [sự] sinh sản vô tính
Biến cách của беспо́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беспо́лый | беспо́лое | беспо́лая | беспо́лые |
| Sinh cách | беспо́лого | беспо́лого | беспо́лой | беспо́лых |
| Tặng cách | беспо́лому | беспо́лому | беспо́лой | беспо́лым |
| Đối cách | беспо́лый / беспо́лого | беспо́лое | беспо́лую | беспо́лые / беспо́лых |
| Công cụ cách | беспо́лым | беспо́лым | беспо́лой | беспо́лыми |
| Giới cách | беспо́лом | беспо́лом | беспо́лой | беспо́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бесполый nghĩa là gì?
бесполый (tính từ) nghĩa là không phân đực cái, vô tính.
бесполый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беспо́лый (phiên âm Latinh bespólyj, IPA [bʲɪˈspoɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.